tough break

/təf breɪk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tough break". Phiên âm /təf breɪk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tough break" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “tough break” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish